100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

采购 (cǎi gòu): để mua (cho một doanh nghiệp, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mua (cho một doanh nghiệp, vv)
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mua (cho một doanh nghiệp, vv)
  • để mua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指企业、机关等单位为了生产或办公需要而购买物品或服务,通常数量较大且有专门流程
  • 也指担任这种购买工作的人,如采购员。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

hái

to buy

Câu ví dụ

,。

To prepare for next week's meeting, the administration department sent Xiao Li to procure a batch of stationery and printing paper.

,。

The fruit this supermarket procures is all very fresh, so nearby residents are all willing to come here to buy.

。

The school cafeteria's purchaser has to go to the market every morning to procure the vegetables and meat needed for the day.

,,。

Because raw material prices rose, the factory decided to temporarily reduce its procurement volume and buy more once prices stabilize.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập