100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

重现 (chóng xiàn): để xuất hiện lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xuất hiện lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xuất hiện lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 再次出现或出现于眼前,通常指曾经见过、经历过或存在过的人、事物、情景等,在隔了一段时间之后又出现在人们面前
  • 也指把过去的情形重新表现出来或恢复原来状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

lặp lại; sự lặp lại; lại; lại-; loại từ: tầng; lặp lại; lại; lại-

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After three years of restoration, this ancient temple finally reappeared in its former glory before visitors.

,,。

The director used the latest computer technology to recreate the battlefield scenes of World War II in the film, making the audience feel as if they were there.

,。

Whenever I hear this old song, the scene of herding cattle with my grandfather in the countryside during my childhood vividly reappears before my eyes.

,,。

In the museum's virtual reality experience area, visitors can put on a headset to recreate the trading scenes along the ancient Silk Road.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập