100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

金属 (jīn shǔ): kim loại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kim loại
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kim loại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 具有光泽、容易导电和导热、有延展性的物质,如金、银、铜、铁、铝等。金属在常温下多为固体,只有汞是液体
  • 通常可以用来制造器具、零件和电线等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Kim

HSK 6

thể loại

Câu ví dụ

。

Metal products are very important in industry.

。

This metal box is heavy.

。

Iron is a common metal.

。

Metals can conduct electricity.

。

Recycling metal helps protect the environment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập