100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钓鱼 (diào yú): để cá (với dây và móc)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cá (với dây và móc)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cá (với dây và móc)
  • đến góc
  • (fig.)để bẫy
  • (Tw)Gật đầu nhiều lần trong khi ngủ gật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用鱼竿、鱼线和鱼钩等工具捕捉鱼类
  • 在网络用语中,指通过设置诱饵或陷阱来欺骗他人,使其上当受骗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to fish; to angle; to lure

HSK 2

cá; được dùng trong tên của các loài thủy sinh khác nhau không phải cá (bao gồm bào ngư 鮑魚|鲍鱼[bao4 yu2]; được dùng trong tên của các loài thủy sinh khác nhau không phải cá (bao gồm bào ngư 鲍鱼, mực 鱿鱼, cá voi 鲸鱼); họ Yu

Câu ví dụ

。

Dad likes to go fishing by the river on weekends.

。

Fishing requires patience and skill.

,。

We fished by the lake for an hour without catching any fish.

,。

He bought a new fishing rod, planning to go fishing tomorrow.

,。

Grandpa taught me to fish, it was very interesting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập