100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钻石 (zuàn shí): kim cương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kim cương
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kim cương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种非常坚硬的宝石,由碳元素在高温高压下形成,通常无色透明,经过切割打磨后闪闪发光,常用于制作戒指、项链等贵重首饰
  • 也泛指形状像钻石的菱形图案
  • 在比喻义上,指非常珍贵、难得的事物,如钻石般品质、钻石王老五。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để khoan

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He saved his salary for three whole years before he could buy a diamond ring and propose to his girlfriend on her birthday.

,。

The most eye-catching item in the museum is that crown, which is studded with dozens of sparkling diamonds.

,,。

Geologists discovered a rare large diamond weighing 300 carats in volcanic rock, which caused a sensation in the mining industry.

,。

Mom carefully kept the diamond earrings her grandmother had passed down to her in a jewelry box, planning to give them to me when I get married.

,,。

This jewelry store promises that every diamond it sells comes with an international certificate, guaranteeing that it is not synthetic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập