100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

铅笔 (qiān bǐ): (chì) bút chì; bút chì

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(chì) bút chì; bút chì
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (chì) bút chì
  • bút chì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用石墨或颜料做笔芯、外面包着木头或塑料的笔,用来写字、画画。写错了可以用橡皮擦掉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

lead (chemistry)

HSK 2

bút lông; dụng cụ viết (bút; bút lông; bút; bút chì; dụng cụ viết; lượng từ cho số tiền; lượng từ cho nét bút lông hoặc bút

Câu ví dụ

。

I have a pencil.

。

Please write your name with a pencil.

?

How much is this pencil?

。

My pencil is in the backpack.

。

Please lend me a pencil.

。

I write with a pencil.

。

This pencil is broken.

。

The pencil is on the table.

。

He bought two pencils.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập