100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

银牌 (yín pái): Huy chương bạc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Huy chương bạc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Huy chương bạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在体育比赛或其他竞赛中颁发给第二名获得者的奖牌,通常由银制成或呈银色
  • 比喻在竞争或评比中位居第二的优异成绩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Bạc

HSK 4

biển hiệu

Câu ví dụ

,,。

Trong trận chung kết bơi lội Olympic, cô ấy chỉ kém 0,3 giây và cuối cùng giành được huy chương bạc.

,,。

Mặc dù anh ấy không giành được huy chương vàng, nhưng thành tích huy chương bạc của anh ấy đã phá kỷ lục quốc gia, và cả gia đình anh ấy đều tự hào về anh ấy.

,,,。

Tại lễ trao giải, cô ấy đeo huy chương bạc và không thể kìm nén được nước mắt, bởi vì cô ấy biết tấm huy chương này có được không hề dễ dàng.

,,。

Trong cuộc thi toán quốc tế này, anh ấy đặt mục tiêu là huy chương bạc và cuối cùng đã đứng trên bục trao giải như mong muốn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập