100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

银行 (yín háng): ngân hàng; ngân hàng; tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính khác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngân hàng; ngân hàng; tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính khác
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngân hàng
  • ngân hàng
  • tổ chức tài chính nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính khác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 银行是指办理存款、取款、贷款、汇款等金钱业务的金融机构。人们把钱存进银行,也可以从银行取出钱,还可以通过银行贷款买房、买车或做生意。银行也提供兑换货币、转账和理财等服务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Bạc

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Câu ví dụ

。

I am going to the bank to withdraw money.

。

This bank's service is very good.

。

He works at a bank.

。

The bank is not open on weekends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập