100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

销毁 (xiāo huǐ): để phá hủy (bằng cách tan chảy hoặc đốt cháy)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phá hủy (bằng cách tan chảy hoặc đốt cháy)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phá hủy (bằng cách tan chảy hoặc đốt cháy)
  • để xóa sổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用烧掉、熔化或其他方式把东西彻底毁掉,使原来的物品不再存在。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tan chảy (kim loại)

HSK 7

để tiêu diệt

Câu ví dụ

,。

Police found a large amount of counterfeit money in a suburban warehouse and subsequently destroyed all of it.

,。

Because this factory violated environmental regulations, it was required to destroy all substandard products within a specified time.

,,,。

During the war, the soldiers received orders to destroy all important documents to prevent them from falling into enemy hands.

,,。

Expired medicines should not be discarded casually; they should be sent to designated locations for unified destruction to avoid polluting the environment.

,,。

To ensure safety, the laboratory stipulates that all hazardous chemicals must be destroyed immediately after use and must not be kept.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập