100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

锋利 (fēng lì): sắc nét (ví dụ: lưỡi dao)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sắc nét (ví dụ: lưỡi dao)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sắc nét (ví dụ: lưỡi dao)
  • vết rạch (incisive)
  • đến điểm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容刀、剑等工具或武器的刃口很快,容易切割东西
  • 也比喻人的目光、言辞等尖锐有力,能直击要害。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

họ Lý

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This newly bought kitchen knife is very sharp; you hardly need any effort when cutting meat.

,,。

Be careful, the edges of the broken glass are very sharp; don't pick it up directly with your hands.

,,。

Grandpa sharpened the scissors, and the blade immediately became sharp; cutting paper became much easier.

,。

When surviving in the wild, a sharp dagger can be used to cut branches and prepare food.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập