100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

锡纸 (xī zhǐ): giấy thiếc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giấy thiếc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giấy thiếc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种很薄的金属纸,通常由锡或铝制成,表面银白色,有光泽,可以弯折。常用来包裹食物、烤肉或烘焙,也可用于包装、保温或制作手工艺品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

tin (chemistry)

HSK 3

giấy; lượng từ cho tài liệu; lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.; biến thể của 紙|纸[zhi3]

Câu ví dụ

,。

I wrapped the fish in tinfoil and then put it in the oven.

,。

Before baking potatoes, remember to line the baking tray with a layer of tinfoil.

,。

Mom wrapped the leftovers in tinfoil and put them in the fridge.

,。

Tinfoil can also be used to wrap food to keep it fresh.

,。

Please give me a sheet of tinfoil; I want to bake a cake.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập