100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

镜头 (jìng tóu): ống kính máy ảnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ống kính máy ảnh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ống kính máy ảnh
  • camera shot (trong một bộ phim, vv)
  • cảnh tượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 照相机、摄影机或摄像机等设备上用来成像的镜片或透镜组
  • 拍照或拍摄时对着被摄对象的画面范围,如“镜头对准了舞台中央”
  • 也指电影或电视剧中一次连续拍摄的画面,如“这个镜头拍得很美”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

đầu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The photographer put on a telephoto lens so that he could clearly photograph the singer on stage from a distance.

,。

My new phone has three lenses, and the photos it takes are much clearer than before.

,。

The director told the cameraman to zoom in the lens and give a close-up of the actress's face.

,,。

This lens is a bit dirty, and the footage always comes out blurry, so I need to wipe it with a tissue.

,,。

In the movie, the camera lens slowly zoomed in from a distance to that old door, and the audience immediately fell silent.

,。

The lens of this camera can be removed, making it easy for you to change it according to different shooting needs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập