100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

长处 (cháng chù): các khía cạnh tốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
các khía cạnh tốt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • các khía cạnh tốt
  • Điểm mạnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物所具有的优点、优势或特别擅长的方面。常用来形容一个人在某方面比别人强,比如技术好、性格好、学习能力强等。与“短处”相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

dài; (dạng ràng buộc) chiều dài; (dạng ràng buộc) điểm mạnh; sở trường; (dạng ràng buộc) giỏi về; (văn học) thặng dư; dư (Đài Loan đọc [zhang4]); dài (trong không gian hoặc thời gian); chiều dài; điểm mạnh; sở trường; giỏi về; (văn học) thặng dư; dư

HSK 5

nơi

Câu ví dụ

,,。

In group discussions, she is good at listening to others' opinions; this is her strength.

,。

His strength is that he works very carefully and never sloppily.

,。

Everyone has their own strengths and weaknesses; what matters is to make use of your strengths.

,。

This restaurant's strengths are its warm service and reasonable prices.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập