100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

问候 (wèn hòu): Để dành cho người ta sự tôn trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để dành cho người ta sự tôn trọng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để dành cho người ta sự tôn trọng
  • Gửi một lời chào
  • (fig.) (coll.) to make offensive references to (someone dear to the person to whom one is speaking) (người nào đó thân yêu với người mà người ta đang nói chuyện)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向人问好,表示关心和礼貌。通常指见面或写信时用言语表达亲切、尊敬或关怀,如问候长辈、问候朋友。也可指用言语或行动表示慰问、致意,常用于正式或客气的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

hỏi; hỏi thăm; hỏi; hỏi thăm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Please give my regards to your family.

。

He calls his parents every day to greet them.

。

She smiled and greeted the guests.

,。

When we meet, we greet each other.

。

Please accept my most sincere greetings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập