100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闲置 (xián zhì): để cho sth chưa được sử dụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cho sth chưa được sử dụng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cho sth chưa được sử dụng
  • Lời bài hát: Idle

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放在一边不用,或者让东西处于空闲状态
  • 也指人或资源没有被利用,处于无事可做的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

vỏ bọc

HSK 7

để cài đặt

Câu ví dụ

,,,。

After he bought this treadmill, he only used it two or three times, and since then it has been sitting unused on the balcony, piled high with junk.

,,。

Due to a lack of funds, that development project has been left idle for two years, and the construction site is overgrown with weeds.

,,。

In order not to let the old computer at home sit unused, he donated it to the community center for children to learn with.

,,。

After the company laid off some employees, many desks and chairs were left unused in the warehouse, waiting to be dealt with.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập