100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

间谍 (jiàn dié): gián điệp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gián điệp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gián điệp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指秘密搜集情报或从事破坏活动的人,通常为某个国家、组织或团体服务,暗中获取对方的军事、政治、商业等机密信息。也泛指在暗中探查别人秘密的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

giữa; trong số; trong một thời gian hoặc không gian xác định; phòng; phần của phòng hoặc không gian bên giữa hai cặp cột; loại từ cho phòng; giữa; trong số; phần của phòng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the war, he was sent to an enemy country on a secret mission; in fact, he was a well-trained spy.

,。

After a long investigation, the police finally captured a spy who had been hiding inside the government.

,。

This company is suspected of stealing trade secrets; the boss is suspected of being a spy sent by a competitor.

,,。

In movies, spies can always cleverly shake off surveillance, but in reality it's not that easy.

,。

She discovered that her husband secretly sent encrypted emails every night and began to suspect he might be a foreign spy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập