100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闻名 (wén míng): được biết đến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
được biết đến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • được biết đến
  • nổi tiếng
  • nổi bật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或事物很有名,被很多人知道和熟悉。常用来指某个地方、人物、作品等因某种特点而出名。例如:这座山闻名全国
  • 他是一位闻名的科学家。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để lắng nghe

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

Câu ví dụ

,。

This small steamed bun shop is famous throughout the city; every morning many people line up to wait.

。

This scientist is world-renowned for his contributions to cancer research.

,。

Hangzhou is famous for the beautiful scenery of West Lake, attracting a large number of tourists every year.

,。

His medical skills are renowned nationwide; many patients come from far away to see him.

,。

This ancient town is famous for its well-preserved Ming and Qing architecture, attracting many architectural scholars to study it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập