100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阅读 (yuè dú): để đọc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đọc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đọc
  • Đọc sách
  • đọc (văn bản viết, đặc biệt là trong bối cảnh chính thức hoặc học thuật)
  • Đọc (như một hoạt động hoặc kỹ năng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看书、看文章,理解其中的内容。一般指默读,不出声地看文字材料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to read; to review; to inspect

HSK 1

đọc to; đọc thành tiếng; đọc; đi học (trường); học (một môn ở trường); phát âm; đọc; đọc thành tiếng; đi học (trường); học (một môn)

Câu ví dụ

。

I spend an hour every day reading Chinese books.

。

Reading can help me learn new vocabulary.

。

He likes to read some light articles before going to bed.

。

This library has many books suitable for students to read.

,。

After reading this article, I gained a deeper understanding of Chinese history.

。

I read the newspaper every day.

。

The teacher encourages us to read more extracurricular books.

,。

His reading ability is strong; he can understand complex articles.

。

Please read the instructions carefully before use.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập