100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

防卫 (fáng wèi): để bảo vệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ
  • phòng thủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为了保护自己或他人免受攻击、伤害或侵犯而采取的行动,通常带有被动应对的性质。例如:正当防卫、防卫过当。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bảo vệ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Tall, thick walls were built around the castle to defend against enemy attacks.

,,。

In the final minutes of the match, the team defended with all their might and ultimately preserved their lead.

,,。

When a stranger approached, the dog immediately pricked up its ears and assumed a defensive posture.

,,。

As border guards, their duty is to defend the border and prevent any illegal intrusion.

,。

Network security software can defend against viruses and hacker attacks, protecting your personal information.

,,。

Facing fierce enemy attacks, the soldiers bravely defended without retreating a single step.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập