100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阵容 (zhèn róng): sắp xếp quân đội

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sắp xếp quân đội
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sắp xếp quân đội
  • Đội hình chiến đấu
  • đội hình (của một đội thể thao, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指军队作战时布置的队形和兵力配置
  • 也比喻参加某项活动或比赛的全体人员及其搭配,常用来形容团体出场的整体组合,如球队阵容、演出阵容。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

trận

HSK 4

to hold; to contain

Câu ví dụ

,,。

After months of rehearsals, the band's lineup was finally settled and will make its debut at the music festival.

,。

The coach included the newly recruited foreign player in the starting lineup, hoping he could strengthen the team's offense.

,。

This performance brought together many famous actors, and the strong lineup attracted a large audience to buy tickets in advance.

,,。

Facing the opponent's tight formation, we adjusted our tactics and tried to find a breakthrough from the wings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập