100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阶层 (jiē céng): Lớp xã hội

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lớp xã hội
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lớp xã hội

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指社会中因经济状况、职业、教育程度等因素而形成的不同群体,如上层阶层、中产阶层、工人阶层等
  • 也指事物按等级划分的层次,如社会阶层、不同阶层的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

chồng lên nhau; lớp; tầng; tầng (của tòa nhà); tầng; (toán học) bó; loại từ cho lớp; lớp; tầng; tầng (của tòa nhà); tầng; loại từ cho lớp, tầng hoặc cấp độ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He came from an ordinary working-class family and got into a prestigious university through his own hard work.

,。

This policy aims to narrow the wealth gap and help the low-income class improve their lives.

,。

In today's society, people from different social classes often have completely different consumption habits.

,。

With economic development, more and more of the peasant class have the opportunity to work in cities.

。

Education is seen as one of the important ways to promote social class mobility.

,。

Through his own efforts, he successfully transcended his original social class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập