100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阶级 (jiē jí): Lớp học (social class)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lớp học (social class)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lớp học (social class)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人们在一定的社会经济结构中,由于对生产资料的占有关系不同、在生产中所处地位不同以及分配方式不同而形成的不同社会集团,如工人阶级、农民阶级、资产阶级等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

cấp độ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In Marx's theory, society is divided into different classes, among which the bourgeoisie and the proletariat are the two most important.

,,。

With economic development, the class structure of this country has undergone significant changes, and the number of the middle class has increased substantially.

,。

He was born into a poor family and felt the inequality caused by class differences from an early age.

,,。

In feudal society, class rigidification was very severe, and it was difficult for peasants to change their social status.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập