100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

陆续 (lù xù): lần lượt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lần lượt
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lần lượt
  • liên tiếp
  • một cái sau cái kia
  • từng chút một

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示人或事物一个接一个地出现或进行,前后相连,但不一定整齐连续
  • 常用来描述消息、人员、车辆等接连到来或发生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để tiếp tục

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

As soon as the class bell rang, the students walked out of the classroom one after another; some went to the cafeteria, and some returned to the dormitory.

,,,。

Spring has arrived, and the flowers in the park have bloomed one after another—first the winter jasmine, then the peach and cherry blossoms.

,,。

After the meeting ended, the delegates left the venue one after another, and some continued discussing in the hallway.

,,,。

This newly opened restaurant is doing good business; by six in the evening, customers arrived one after another and soon filled the main dining area.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập