100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

降临 (jiàng lín): để hạ xuống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hạ xuống
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hạ xuống
  • để đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从高处下来或到来,常用于神灵、圣人或重要人物来到人间或某地
  • 也泛指某种事物或现象突然到来,如黑暗降临、灾难降临、夜幕降临。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thả xuống

HSK 7

để đối diện

Câu ví dụ

,。

As night fell, the city became quiet.

,。

When winter arrives, we need to wear thick clothes.

,。

Good luck descended upon him; he won the lottery.

,。

Disaster suddenly struck, and people were caught off guard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập