100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

降价 (jiàng jià): xuống, xuống đất, chạm xuống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xuống, xuống đất, chạm xuống
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xuống, xuống đất, chạm xuống
  • để cắt giảm giá
  • Để đẩy giá xuống
  • để có được rẻ hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 降低价格,使商品或服务的售价变得更便宜
  • 与涨价相反。常用于商场、商店或网上购物时,表示商品打折或价格下调。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thả xuống

giá

Câu ví dụ

。

This model of cell phone has recently dropped in price.

,。

The store lowered prices for a promotion, attracting many customers.

,。

If the price is not reduced further, these goods won't sell.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập