100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

降温 (jiàng wēn): để làm mát, để hạ nhiệt độ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm mát, để hạ nhiệt độ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm mát, để hạ nhiệt độ
  • Để trở nên mát mẻ hơn
  • Để hạ nhiệt độ
  • làm mát
  • (of Lợi ích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使温度降低,多指天气变冷,也可以指把物体的温度降下来
  • 比喻使某种热烈的情绪、气氛或紧张局势缓和下来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thả xuống

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

It has cooled down today; remember to wear more clothes.

。

Put the boiled water aside to cool down.

,。

It's hard to cool down in this city in summer; the air conditioner is always on.

,。

After discussion, everyone's emotions gradually cooled down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập