100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

陡峭 (dǒu qiào): dốc dội

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dốc dội
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dốc dội

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容山势或坡度很大,几乎直上直下,很难攀登
  • 也比喻事物变化急剧或态度生硬,不柔和。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

dốc dốc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This mountain path is very steep; tourists must hold onto the iron chains to slowly climb up.

,。

We climbed the steep stairs to the top of the tower, from where we could see the whole city.

,,。

That mountain is extremely steep, with almost no flat areas, so very few people can climb to the top.

,,。

Because the mountain road was steep, the driver drove very slowly, carefully turning each bend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập