100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

随机 (suí jī): Theo tình hình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Theo tình hình
Số chữ
2
Từ loại
adverb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Theo tình hình
  • thực dụng
  • ngẫu nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有固定规律或事先安排,跟着当前情况发生变化
  • 通常用于描述事情的结果不确定,不能提前知道。也可以表示按当时的情况灵活处理,不按固定计划。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để theo dõi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The teacher didn't call on students in the order of the roster; instead, she randomly picked a few classmates to answer questions.

,。

The supermarket is holding a lucky draw; customers can randomly receive a discount coupon.

,,。

To be fair, the groups for the competition are decided randomly; you can't choose your own opponent.

,。

This app randomly recommends some articles you might be interested in; every time you refresh, they're different.

,。

The researchers randomly selected one hundred volunteers to participate in the experiment to ensure the reliability of the results.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập