100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

隐含 (yǐn hán): Để chứa trong một hình thức che giấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để chứa trong một hình thức che giấu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để chứa trong một hình thức che giấu
  • Để giữ được che giấu
  • hàm ý (implicit)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不直接说出来,而是藏在话语、文字或事情的背后,需要仔细体会或推断才能知道。例如,他的这句话里隐含着不满。
  • 某个事物本身具有某种意思、感情或条件,但表现得不明显,不容易被直接看出来。例如,这个计划隐含着很大的风险。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để giữ trong miệng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although his tone was polite, his words contained a hint of dissatisfaction, and everyone felt a bit uneasy hearing it.

,。

This contract contains many clauses that are unfavorable to Party B; before signing, you must have a lawyer look at it carefully.

,。

On the surface, this poem describes spring scenery, but actually it contains the poet's deep longing for his hometown.

,。

Behind his smile lies years of unknown hardship and perseverance, which only his family knows best.

,,。

This seemingly simple math problem actually implies a very complex logical relationship that requires careful reasoning to discover.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập