100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

隐藏 (yǐn cáng): để che giấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để che giấu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che giấu
  • để mặt nạ
  • đến nơi trú ẩn
  • to harbor (tức là giữ something ẩn)
  • để che giấu bản thân
  • Lời bài hát: Lying Low
  • để nestle
  • ẩn giấu
  • hàm ý (implicit)
  • riêng tư
  • bí mật
  • ẩn (đánh sáng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西或人放在别人看不见的地方,不让人发现
  • 也指事物本身不容易被看到或察觉,如感情、事实、危险等被掩盖起来不显露。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để che giấu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The kitten was afraid of strangers and quickly hid under the sofa, only coming out after the guests had left.

,。

To protect her privacy, she hid her real name and address on social media.

,,。

This cave is hidden in a dense forest; without a guide, outsiders would find it very hard to discover.

,,。

She tried hard to hide her inner nervousness, smiled as she walked onto the stage, and began her first public speech.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập