100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

隔壁 (gé bì): Cửa bên cạnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cửa bên cạnh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cửa bên cạnh
  • hàng xóm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 紧挨着自己家或房间的另一边,指旁边的那一家或那一间
  • 也泛指位置紧挨着的人或地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tách ra

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I worked overtime until very late last night, and when I got home I noticed the light next door was still on.

,。

The newly opened restaurant next door tastes good; let's go try it this weekend.

,。

She lives in the room next door, so we often chat together in the evening.

,。

Teacher Wang from the class next door teaches very conscientiously; all the students like her.

,。

The neighbor next door has a big dog; I can hear it barking every morning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập