100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

隔阂 (gé hé): sự hiểu lầm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự hiểu lầm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự hiểu lầm
  • sự xa lạ
  • rào cản (ngôn ngữ, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人与人之间因缺乏沟通或存在矛盾而产生的疏远和互不理解
  • 也指感情、思想上出现的距离和障碍。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tách ra

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Because of a misunderstanding, a rift developed between them, and they no longer talked about everything like before.

,,。

After the parents divorced, a gap gradually formed between the child and the father, and they always seemed distant when they met.

,、,。

After the new manager took office, he took the initiative to chat and eat with the employees, and soon eliminated the estrangement between them.

,。

Although they live under the same roof, the long-term quarrels have created a deep rift between the couple.

,,。

After several honest conversations, the two brothers finally resolved their emotional knot and eliminated the estrangement that had lasted for years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập