100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

难忘 (nán wàng): không thể quên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không thể quên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thể quên
  • đáng nhớ
  • khó quên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容某件事、某个人或某段经历给人留下的印象非常深刻,使人无法忘记。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khó (để...); vấn đề; khó khăn; khó; không tốt; khó; khó; rắc rối

HSK 2

quên; bỏ qua; bỏ bê; quên; bỏ qua; bỏ bê

Câu ví dụ

。

That was an unforgettable trip.

。

Her help left a deep impression on me.

。

Graduation day left behind unforgettable memories.

。

The melody of this song is unforgettable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập