100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

雇员 (gù yuán): người lao động

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người lao động
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người lao động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指被雇主雇用、在商店、公司或工厂等地方工作并领取工资的人
  • 通常与雇主相对,强调受雇关系,而不是职位高低或工作内容。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để sử dụng

HSK 3

hậu tố chỉ người có một công việc nhất định; hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định; người làm một nghề cụ thể; thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)

Câu ví dụ

,。

Our company recently hired several new employees; they will start work next Monday.

,。

The employees at this restaurant are all very warm to customers, so business has always been good.

,。

According to the law, companies must pay social insurance for every employee.

,。

That employee was promoted to department manager because of outstanding work performance.

,。

The factory employees work eight hours a day and have two days off per week.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập