100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

雕塑 (diāo sù): tượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tượng
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tượng
  • tượng Phật
  • điêu khắc
  • chạm khắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种立体的艺术作品,用石头、木头、金属或泥土等材料做成人物、动物或其他物体的形象
  • 也可以指制作这种作品的艺术活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

biến thể của 雕[diao1]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In the center of the park stands a marble sculpture depicting a general on horseback going into battle.

,。

The sculptor spent three years using bronze to create a group of sculptures depicting farmers' lives.

,。

Although the ancient sculpture in the museum is incomplete, one can still see the graceful posture of the figure.

,,。

The abstract sculpture in the square sparked a lot of discussion: some think it looks like a flying bird, while others don't understand it at all.

,。

The artist welded scrap metal into a huge sculpture to remind people to pay attention to environmental protection.

,。

The children gathered around the ice carving to take photos; under the colored lights, the sculpture looked crystal clear.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập