100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

零下 (líng xià): dưới không (đặc biệt là nhiệt độ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun/adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dưới không (đặc biệt là nhiệt độ)
Số chữ
2
Từ loại
noun/adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dưới không (đặc biệt là nhiệt độ)
  • dưới 0 (đặc biệt là nhiệt độ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 温度在零度以下,通常用来表示天气很冷。例如零下五度比零度还要低五度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

số không; phần lẻ; một phần của số (ví dụ: 零头); lẻ; linh tinh (ví dụ: 零钱)

HSK 1

xuống; xuống dưới; ở dưới; thấp hơn; sau; tiếp theo (tuần v.v.); thứ hai (của hai phần); giảm; đi xuống; đi đến (một quyết định; xuống; xuống dưới; ở dưới; thấp hơn; đi xuống; hạ xuống; xuống xe; tiếp theo (theo thứ tự); sau; thứ hai (của hai phần); đạt đến; ban hành (ví dụ: một mệnh lệnh); đặt vào (ví dụ: nỗ lực); (lượng từ chỉ số lần hành động)

Câu ví dụ

。

Today's temperature is five degrees below zero.

。

Winters in Harbin are often around twenty degrees below zero.

,。

It's ten degrees below zero outside; you should wear more.

。

The temperature dropped below zero.

,。

In an environment of minus thirty degrees, it is very hard to start a car.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập