100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

零碎 (líng suì): phân tán và phân mảnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phân tán và phân mảnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phân tán và phân mảnh
  • phế liệu
  • Odds và kết thúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物不完整、分散成许多小部分,没有形成整体
  • 也指零散、不系统,如零碎的时间、零碎的信息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

số không; phần lẻ; một phần của số (ví dụ: 零头); lẻ; linh tinh (ví dụ: 零钱)

HSK 5

(transitive or intransitive) để chia thành các mảnh

Câu ví dụ

,,、。

When moving, I found many scattered small items in the drawer, such as coins, hairpins, and old tickets.

,、。

He uses fragmented time every day to study English, for example, memorizing words while waiting for the bus or in line.

,。

After months of effort, she finally organized the scattered information into a complete report.

,。

Although these fragmented tasks seem insignificant, they add up and require a lot of time and energy.

,,。

During the war, many families were forced to separate and could only learn news of their loved ones from scattered letters.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập