100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

露面 (lòu miàn): để cho thấy khuôn mặt của một người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cho thấy khuôn mặt của một người
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cho thấy khuôn mặt của một người
  • xuất hiện (in public)
  • Để cho thấy khuôn mặt của

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在公开场合出现,让别人看到自己
  • 通常指人出现在某个地方或活动中,常与“没”“不”“很少”等连用表示不愿或避免出现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để hiển thị

HSK 2

hậu tố chỉ một người có đặc điểm nhất định; (đối mặt; phía, khía cạnh; lượng từ cho vật phẳng); mặt (bộ phận cơ thể); bề mặt; phía; khía cạnh; đối mặt; đương đầu; lượng từ cho vật phẳng (gương, cờ, v.v.)

Câu ví dụ

,。

He rarely goes out; even his neighbors haven't seen him show his face for months.

,。

At yesterday's award ceremony, that famous director finally made a public appearance.

,,。

After being ill, Xiao Wang had been resting at home. Today was his first day back at the company showing his face, and his colleagues all gathered around to ask how he was.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập