100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

霸占 (bà zhàn): chiếm đóng bằng vũ lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiếm đóng bằng vũ lực
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiếm đóng bằng vũ lực
  • để nắm bắt
  • để thống trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用强力或势力强行占据别人的东西、地方或财物,不让别人使用或拥有
  • 也指不正当、蛮横地把公共或他人的资源据为己有。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để sở hữu của

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The neighbor's cat always takes over that chair in our yard by force, lying there all day long, and no matter how we try to shoo it away, it won't leave.

,,。

That senior employee in the company has forcibly occupied the best meeting room, resting in it every afternoon, so other colleagues have nowhere to go for meetings.

,,,。

During the war, the enemy army forcibly occupied this small town, turning the school into a military camp, and the residents were forced to leave their homes.

,,。

A few street vendors have taken over the spot at the subway station exit to set up stalls and sell things, so pedestrians can only take a detour.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập