100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

青春 (qīng chūn): thanh niên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thanh niên
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thanh niên
  • sự trẻ trung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的青年时期,也就是从少年到成年之间的阶段
  • 也指这个时期所具有的年轻、有活力的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

màu xanh lá cây

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Ten years after graduation, old classmates gathered together and looked through photos from back then, sighing that youth passes so quickly.

,,。

He devoted most of his youth to this band, singing from age eighteen all the way to thirty, and never regretted it.

,,。

Whenever she hears that old song, she thinks of her youth and those carefree days.

,,、。

Teachers often tell students that youth is the most precious stage of life, and it should be used to learn knowledge and pursue dreams.

,,。

Although he is over fifty, he still maintains the vitality of youth, running and swimming every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập