100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

青睐 (qīng lài): (nghĩa đen) nhìn chằm chằm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(nghĩa đen) nhìn chằm chằm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (nghĩa đen) nhìn chằm chằm
  • (nghĩa bóng) tỏ ra quan tâm
  • sự chú ý (thiện cảm)
  • sự ưu ái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示用眼睛正眼看,指对人喜爱或重视
  • 常用来形容对人或事物特别看重、偏爱,含有欣赏、看重的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

màu xanh lá cây

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

、,。

Thanks to its good camera and reasonable price, this newly released smartphone won young people's favor as soon as it hit the market.

,,。

She gave up a high-paying position at a big company and chose to join this newly founded small firm, because she favors a challenging work environment.

,。

This director's new film received rave reviews at an international film festival and quickly gained the favor of major media outlets.

,。

In order to make his résumé more appealing to recruiting companies, he earned several professional certificates in his spare time.

,、,。

This little restaurant never advertises, yet because of its authentic flavors and warm service, it has long been favored by nearby residents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập