100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

静止 (jìng zhǐ): tĩnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tĩnh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tĩnh
  • bất động
  • tĩnh tại
  • cố định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体不运动、不改变位置
  • 也指事物停止发展或保持安静的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

vẫn còn

HSK 5

để dừng lại

Câu ví dụ

。

The lake surface is as still as a mirror.

,。

The car is stationary by the roadside, waiting for the traffic light to turn green.

,。

Time seemed to stand still; that moment was very beautiful.

,。

He stood there motionless, looking into the distance.

,。

The objects in this painting are all static, without any motion.

,。

The Earth appears to be still, but in fact it is constantly rotating.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập