100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

面粉 (miàn fěn): bột mì

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bột mì
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bột mì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 小麦等谷物磨成的细粉末,通常指小麦磨成的粉,用来做面条、面包、馒头、饺子等食物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hậu tố chỉ một người có đặc điểm nhất định; (đối mặt; phía, khía cạnh; lượng từ cho vật phẳng); mặt (bộ phận cơ thể); bề mặt; phía; khía cạnh; đối mặt; đương đầu; lượng từ cho vật phẳng (gương, cờ, v.v.)

HSK 6

bột

Câu ví dụ

,,。

Mom poured flour into a large bowl, added water and eggs, and began kneading the dough.

,,。

This bakery opens at 5 a.m. every day, and the first thing the bakers do is sift flour to prepare fresh bread.

,。

Dumpling wrappers are rolled out from flour, so they come out smooth and chewy when boiled.

,,。

Since there was no flour left at home, I had to go to the supermarket to buy a bag, then came back and continued making the cake.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập