面红耳赤 (miàn hóng ěr chì): bực tức giận (hoặc phấn khích)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 7
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.