100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

面红耳赤 (miàn hóng ěr chì): bực tức giận (hoặc phấn khích)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bực tức giận (hoặc phấn khích)
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bực tức giận (hoặc phấn khích)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容因激动、愤怒、羞愧或着急而脸色和耳朵都变得很红的样子
  • 多用来描写争执时双方情绪激动、互不相让的情景。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hậu tố chỉ một người có đặc điểm nhất định

HSK 5

màu đỏ

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the heated debate, he was refuted by his opponent until his face turned red and ears burned, and for a moment he was speechless.

,,。

Falsely accused of stealing, she was so angry that her face flushed red and she loudly defended herself.

,,。

When he heard the news that he had won the award, he was so excited that his face turned red and he couldn't even speak coherently.

,。

The two argued over a trivial matter until they were flushed with anger, and finally they parted unhappily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập