100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

革新 (gé xīn): đổi mới

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đổi mới
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đổi mới
  • sự đổi mới

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去掉旧的、不好的部分,创造新的、更好的事物,多用于技术、制度、思想等方面
  • 也指这种改变和创造本身,例如技术革新、革新精神。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

viết tắt của Tân Cương 新疆[Xin1 jiang1]; viết tắt của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]; mới; mới; meso- (hóa học); mới; tươi; mới; gần đây; họ Tân

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This factory introduced new production technology and reformed its old management model, increasing efficiency by thirty percent.

,,。

In order to attract younger readers, this old magazine boldly innovated in both layout and content, and as a result, its sales doubled.

,,。

Education needs to constantly innovate in order to adapt to social changes and cultivate talent that meets the demands of the times.

,。

The first thing he did after taking office was to reform the company's internal work processes and reduce unnecessary approval steps.

,,。

Traditional crafts must combine with modern design and constantly innovate in order to find new outlets in the market.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập