100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

音乐 (yīn yuè): âm nhạc; âm nhạc (như một loại hình nghệ thuật hoặc âm thanh được biểu diễn)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
âm nhạc; âm nhạc (như một loại hình nghệ thuật hoặc âm thanh được biểu diễn)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • âm nhạc
  • âm nhạc (như một loại hình nghệ thuật hoặc âm thanh được biểu diễn)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

sound; voice; tone; music; news

happy

Câu ví dụ

。

I really like listening to music.

。

This restaurant plays light music.

。

She studies music at university.

。

Music can help people relax.

。

We are going to a concert next week.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập