100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顽强 (wán qiáng): cứng rắn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cứng rắn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cứng rắn
  • khó để đánh bại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容意志坚定,不怕困难,不轻易放弃
  • 常用来形容人的精神、性格或生命力,表示在艰难环境中仍能坚持到底。例如:他顽强地活了下来
  • 她凭着顽强的毅力完成了任务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

mạnh mẽ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、,。

Even though he lost both arms, he still tenaciously learned to write, cook, and even swim with his feet.

,,。

This pine tree grows tenaciously in the crevice of the cliff; no matter how the wind blows and rain beats, it never bows its head.

,,,。

With only one minute left in the match, the players tenaciously defended and finally kept their lead, winning the championship.

,,。

With tenacious willpower, she persisted in rehabilitation training every day and finally stood up again after a year.

,。

This small company survived tenaciously in the fierce market competition, relying on continuous innovation and quality service.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập