100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顽皮 (wán pí): nghịch ngợm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghịch ngợm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghịch ngợm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容小孩子或小动物活泼好动,不听话,喜欢捣乱,但通常不含恶意,带有亲昵或宽容的语气
  • 也可形容人性格淘气、爱开玩笑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Tên họ Pi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My little brother naughtily made a face at me, then quickly ran away.

,。

This little monkey is very naughty; it always grabs tourists' hats and puts them on its own head.

,,。

Although the neighbor's child is naughty, he never does dangerous things, so everyone likes him very much.

,,。

The teacher looked at this naughty student, shook her head helplessly, but couldn't help laughing.

,。

The kitten naughtily chased its own tail, circling the living room round and round.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập