100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

顾虑 (gù lǜ): sự nghi ngờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự nghi ngờ
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự nghi ngờ
  • những vụ bắt giữ
  • để lo lắng về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指因担心可能出现的不好结果而心里有所不安和犹豫。常用来表示对做某事有担心,怕带来麻烦或损失
  • 也指这种担心本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để chăm sóc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

She initially had some misgivings about changing jobs and worried that the new company would be too stressful, but after the interview she felt the team atmosphere was great and decided to give it a try.

,,。

The doctor patiently explained the risks of the surgery to the patient, dispelling his misgivings and allowing him to accept the treatment with peace of mind.

,,。

The parents had many misgivings about their daughter studying abroad alone, fearing she wouldn't take good care of herself, but in the end they still supported her decision.

,,。

Before investing, you should raise all your misgivings and discuss them thoroughly with a financial advisor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập