100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

预告 (yù gào): để dự báo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dự báo
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dự báo
  • để dự đoán
  • Thông báo trước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 提前告诉大家某件事将要发生,或者事先公布即将发生的事情。常用于天气、节目、新书、比赛结果等,如天气预报、节目预告、新书预告。也可以指事先发出的通知,提醒人们做好准备。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The weather forecast predicts heavy snow tomorrow, so we decided to leave early for the airport.

,。

The trailer for this movie is very exciting, making me eager to watch the full film.

,。

The meteorological station forecasts that the typhoon will make landfall soon, and residents in coastal areas have already begun to evacuate.

,。

He announced his resignation plan in advance, giving the company time to find a replacement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập